xương bò

xương bò

Người bán hàng bày những bó xương bò tươi trên quầy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương của con : "xương " chỉ bộ xương của loài , thường được sử dụng trong ẩm thực (như hầm lấy nước ngọt) hoặc làm đồ thủ công.
    • Thực vật (từ , hiếm): Theo một số từ điển cổ, "xương " còn tên gọi khác của cây thủy xương bồ (Acorus calamus), một loại cây thân thảo mọcvùng đầm lầy, mùi thơm, dùng làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Xương động vật:

    • Mẹ tôi thường mua xương về hầm lấy nước nấu cháo. (Mẹ tôi dùng xương để tạo vị ngọt cho món cháo.)
    • Xương được dùng làm nguyên liệu chế biến keo xương. (Xương được tận dụng trong công nghiệp.)
  • Thực vật (nghĩa ):

    • Xương một vị thuốc trong Đông y, giúp an thần. (Loại cây này tác dụng làm dịu thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nước hầm xương ": nước dùng được ninh từ xương , thường dùng trong phở hoặc súp.

    • Nước hầm xương phải ninh ít nhất 6 tiếng mới ngọt. (Quá trình ninh lâu giúp chiết xuất chất dinh dưỡng từ xương.)
  • "xương hầm": món ăn từ xương được hầm nhừ.

    • Xương hầm với rốt món ăn bổ dưỡng. (Món này cung cấp canxi collagen.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương (động vật): không biến thể đáng kể.
  • Xương bồ (danh từ): tên gọi khác của cây thủy xương bồ, dễ nhầm với "xương " trong văn bản .
    • Cây xương bồ tinh dầu thơm, dùng làm thuốc. (Xương bồ xương hai từ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương (động vật): không từ đồng nghĩa chính xác; có thể dùng "xương thịt " để nhấn mạnh nguồn gốc.
  • Xương (thực vật): thủy xương bồ, acore (từ gốc Pháp).
Thành ngữ liên quan
  • Xương xương : chỉ sự vất vả, khó nhọc (thường dùng trong văn nói).
    • Làm việc này cực như xương xương . (Công việc rất nặng nhọc, vất vả.)

Lưu ý: Nghĩa thực vật của "xương " hiện nay rất hiếm dùng; hầu hết người Việt hiểu "xương " xương của con .

Từ chứa "xương bò"